Bản dịch của từ Pessimistic trong tiếng Trung

Pessimistic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pessimistic (Adjective)

pˌɛsəmˈɪstɪk
pˌɛsəmˈɪstɪk
01

Marked by pessimism and little hopefulness expecting the worst.

悲观的,缺乏希望,常常期待最坏的情况。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Pertaining to the worstcase scenario.

悲观的,认为最坏的情况会发生

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ