Bản dịch của từ Petition trong tiếng Trung

Petition

VerbNounVerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Petition (Verb)

pətˈɪʃn̩
pɪtˈɪʃn̩
01

Present a petition to an authority in respect of a particular cause.

向权威机构提交请愿书以请求解决特定问题。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Petition (Noun)

pətˈɪʃn̩
pɪtˈɪʃn̩
01

A formal written request typically one signed by many people appealing to authority in respect of a particular cause.

正式的书面请求,通常由多人签名,向当局提出特定事项的申诉。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Petition (Verb)

pətˈɪʃnz
pətˈɪʃnz
01

Make or present a formal request to an authority with respect to a particular cause.

向权威机构提出正式请求

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Petition (Noun)

pətˈɪʃnz
pətˈɪʃnz
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ