Bản dịch của từ Phosphate trong tiếng Trung

Phosphate

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phosphate (Noun)

fˈɑsfeɪt
fˈɑsfeɪt
01

A salt or ester of phosphoric acid containing PO₄³⁻ or a related anion or a group such as —OPOOH₂.

磷酸盐

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh