Bản dịch của từ Pigment trong tiếng Trung

Pigment

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pigment (Noun)

pˈɪgmn̩t
pˈɪgmn̩t
01

The natural colouring matter of animal or plant tissue.

动物或植物组织的天然色素

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Pigment (Verb)

pˈɪgmn̩t
pˈɪgmn̩t
01

Colour (something) with or as if with pigment.

用颜料上色

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ