Bản dịch của từ Pity trong tiếng Trung

Pity

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pity (Noun)

pˈɪti
pˈɪti
01

A cause for regret or disappointment.

遗憾的事情

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The feeling of sorrow and compassion caused by the sufferings and misfortunes of others.

对他人痛苦的怜悯与同情

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Pity (Verb)

pˈɪti
pˈɪti
01

Feel sorrow for the misfortunes of.

对他人的不幸感到遗憾

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ