Bản dịch của từ Pivot trong tiếng Trung

Pivot

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pivot (Noun)

pˈɪvət
pˈɪvət
01

The central point pin or shaft on which a mechanism turns or oscillates.

中心轴心

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Pivot (Verb)

pˈɪvət
pˈɪvət
01

Turn on or as if on a pivot.

围绕轴心转动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ