ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Pocketing
To put something in your pocket.
把东西放进口袋里。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
A pocket.
口袋
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/pocketing/