Bản dịch của từ Politely trong tiếng Trung

Politely

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Politely (Adverb)

pˈɒlaɪtli
ˈpɑɫətɫi
01

In a respectful and considerate way that shows good manners

礼貌地;客气地;恭敬地

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa