Bản dịch của từ Considerate trong tiếng Trung

Considerate

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Considerate (Adjective)

kn̩sˈɪdɚət
kn̩sˈɪdəɹɪt
01

Showing careful thought.

考虑周到的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Careful not to inconvenience or harm others.

考虑他人,不给他人带来困扰或伤害。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ