Bản dịch của từ Poorly trong tiếng Trung

Poorly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Poorly (Adverb)

pˈʊɹli
pˈʊɹli
01

With little or no success indifferently with little profit or advantage.

不成功或无效地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

In a negative manner with disapproval.

差劲地,令人不满地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Without skill or merit.

缺乏技能或价值

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ