Bản dịch của từ Posterior trong tiếng Trung

Posterior

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Posterior (Adjective)

pɔstˈɪɹiɛɹ
pɑstˈiɹiəɹ
01

Coming after in time or order later.

时间或顺序上的后面

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Further back in position of or nearer the rear or hind end.

后面的位置或更靠近尾部

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Posterior (Noun)

pɔstˈɪɹiɛɹ
pɑstˈiɹiəɹ
01

A persons buttocks.

人的臀部

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ