Bản dịch của từ Postponement trong tiếng Trung

Postponement

NounNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Postponement (Noun)

poʊspˈoʊnmnt
poʊstpˈoʊnmnt
01
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Postponement (Noun Countable)

poʊspˈoʊnmnt
poʊstpˈoʊnmnt
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ