ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Postponing
Delay until a future time put off.
推迟到未来的时间
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/postponing/