Bản dịch của từ Potassium trong tiếng Trung

Potassium

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Potassium (Noun)

pətˈæsiəm
pətˈæsiəm
01

The chemical element of atomic number 19 a soft silverywhite reactive metal of the alkali metal group.

钾是一种软的银白色金属,属于碱金属,原子序数为19。

potassium là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh