Bản dịch của từ Practically trong tiếng Trung

Practically

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Practically (Adverb)

pɹˈæktəkəli
pɹˈæktəkli
01

Virtually; almost.

几乎; 差不多

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

In a practical manner.

以实际方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ