Bản dịch của từ Virtually trong tiếng Trung

Virtually

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Virtually (Adverb)

vˈɝtʃuəli
vˈɝtʃuli
01

By computer or in cyberspace.

通过计算机或网络

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

In essence or functionally, but not in fact, formally, or technically.

实质上或功能上,但并非在事实或技术上。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(topology) Of a covering space of finite index.

(拓扑学)属于有限指数的覆盖空间。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ