Bản dịch của từ Technically trong tiếng Trung
Technically
Adverb

Technically (Adverb)
tˈɛknɪkəli
tˈɛknɪkl̩li
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Having or using the skills or talent required for a certain job or profession.
具有专业技能或才能
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
