ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Preface
Provide a book with a preface.
为书籍提供前言。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
An introduction to a book typically stating its subject scope or aims.
书的前言,介绍主题和目的
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/preface/