Bản dịch của từ Premeditation trong tiếng Trung

Premeditation

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Premeditation (Noun)

pɹimɛdətˈeɪʃn
pɹɪmɛdɪtˈeɪʃn
01

The action of planning something especially a crime beforehand intent.

预谋,特别是犯罪的计划

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ