Bản dịch của từ Preparatory trong tiếng Trung

Preparatory

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Preparatory (Adjective)

pɹɪpˈɛɹətˌɔɹi
pɹˈɛpɹətˌɔɹi
01

Serving as or carrying out preparation for a task or undertaking.

为任务或活动准备的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ