Bản dịch của từ Prescribing trong tiếng Trung

Prescribing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prescribing (Verb)

pɹiskɹˈaɪbɪŋ
pɹiskɹˈaɪbɪŋ
01

To give advice or instructions.

给出建议或指示

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ