ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Prescribing
To give advice or instructions.
给出建议或指示
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/prescribing/