ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Prickling
To have a slightly stinging or uncomfortable feeling on the skin.
皮肤上有刺痛感
Từ tiếng Trung gần nghĩa
A slight stinging or prickling sensation.
轻微刺痛感
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/prickling/