Bản dịch của từ Prickly trong tiếng Trung

Prickly

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prickly (Adjective)

pɹˈɪkli
pɹˈɪkli
01

Covered in prickles.

布满刺的小植物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(of a person) ready to take offence.

容易生气的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ