ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Problematical
Involving or constituting a problem.
涉及问题的,棘手的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/problematical/