Bản dịch của từ Pronation trong tiếng Trung

Pronation

NounNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pronation (Noun)

pɹoʊnˈeiʃn̩
pɹoʊnˈeiʃn̩
01

The rotation of the forearm and hand so that the palm faces backwards or downwards.

前臂和手的旋转,使手掌向后或向下。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Pronation (Noun Countable)

pɹoʊnˈeiʃn̩
pɹoʊnˈeiʃn̩
01

The act of pronating a limb.

旋转肢体的动作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ