Bản dịch của từ Prosody trong tiếng Trung

Prosody

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prosody (Noun)

pɹˈɑsədi
pɹˈɑsədi
01

The patterns of stress and intonation in a language.

语言的重音和语调模式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The patterns of rhythm and sound used in poetry.

诗歌中的韵律和声音模式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh