ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Protecting
Keeping someone or something safe from harm damage loss or danger
保护,使免受伤害、损坏、损失或危险
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/protecting/