Bản dịch của từ Protoplasm trong tiếng Trung

Protoplasm

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Protoplasm (Noun)

pɹˈoʊtəplæzəm
pɹˈoʊtəplæzəm
01

The colourless material comprising the living part of a cell including the cytoplasm nucleus and other organelles.

细胞内的透明物质,包括细胞质和细胞核等。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh