Bản dịch của từ Pulsating trong tiếng Trung

Pulsating

AdverbAdjectiveVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pulsating (Adverb)

pˈʌlseɪtɪŋ
pˈʌlseɪtɪŋ
01

In a throbbing or beating manner.

有节奏地跳动或震动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Pulsating (Adjective)

pˈʌlseɪtɪŋ
pˈʌlseɪtɪŋ
01

Beating or throbbing rhythmically.

有节奏地跳动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Pulsating (Verb)

pˈʌlseɪtɪŋ
pˈʌlseɪtɪŋ
01

To expand and contract rhythmically.

有规律地膨胀和收缩

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ