Bản dịch của từ Punishing trong tiếng Trung

Punishing

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Punishing (Adjective)

pˈʌnɪʃɪŋ
pˈʌnɪʃɪŋ
01

Figuratively Debilitating harsh.

严厉的,压迫性的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

That punishes physically andor mentally arduous gruelling demanding.

非常严厉的,身心疲惫的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ