Bản dịch của từ Punitive trong tiếng Trung

Punitive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Punitive (Adjective)

pjˈuːnɪtˌɪv
ˈpjunətɪv
01

Inflicting or intended as punishment

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa