Bản dịch của từ Racecourse trong tiếng Trung

Racecourse

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Racecourse (Noun)

ɹˈeɪskoʊɹs
ɹˈeɪskoʊɹs
01

A ground or track for horse or dog racing.

赛马场

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh