Bản dịch của từ Radial trong tiếng Trung

Radial

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Radial (Adjective)

ɹˈeidil̩
ɹˈeidil̩
01

Of or arranged like rays or the radii of a circle; diverging in lines from a common centre.

像光线或圆的半径一样的; 从共同中心发散的。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Relating to the radius.

与半径有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Radial (Noun)

ɹˈeidil̩
ɹˈeidil̩
01

A supporting ray in a fish's fin.

鱼鳍中的支撑骨

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A radial road.

放射状的道路

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A radial tyre.

辐射轮胎

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

A radial engine.

放射状发动机

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ