ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Ramming
Strike or hit something with force.
猛烈撞击某物
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/ramming/