Bản dịch của từ Rank trong tiếng Trung

Rank

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rank (Noun)

rˈæŋk
ˈræŋk
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A social class or status

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Rank (Verb)

rˈæŋk
ˈræŋk
01

To put in a specified position

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa