Bản dịch của từ Rank trong tiếng Trung

Rank

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rank (Noun)

rˈæŋk
ˈræŋk
01

A grade or level in a competitive system

在竞争体系中,等级或水平

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A position in a hierarchy or scale

在层级或顺序中的位置

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A social class or status

社会阶层或地位

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Rank (Verb)

rˈæŋk
ˈræŋk
01

To put in a specified position

置于特定位置

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To assign a position in a hierarchy

在层级结构中分配一个位置

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa