Bản dịch của từ Rarely trong tiếng Trung

Rarely

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rarely (Adverb)

rˈeəli
ˈrɛrɫi
01

Infrequently occurring

罕见地 - 不常发生;很少

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Occasionally but not frequently

Rarely - 不时地;不经常地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Not often seldom

很少地 - 不经常;不常

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa