Bản dịch của từ Raze trong tiếng Trung
Raze
Verb

Raze (Verb)
ɹˈeɪz
ɹˈeɪz
01
Completely destroy a building town or other settlement.
彻底摧毁建筑或城镇。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Raze

Completely destroy a building town or other settlement.
彻底摧毁建筑或城镇。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa