ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Reactivity
The state or power of reacting.
反应的状态或能力
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Showing a response or readiness to react.
有反应的
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/reactivity/