Bản dịch của từ Reap trong tiếng Trung

Reap

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reap (Verb)

rˈiːp
ˈrip
01

To cut and gather the harvest

收割 - 收获成熟的农作物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To obtain a return or reward

收获 - 获得回报或奖励

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To receive something as a consequence of ones actions

收获 - 作为行为的后果而得到

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa