Bản dịch của từ Recession trong tiếng Trung
Recession
Noun

Recession (Noun)
rɪsˈɛʃən
rɪˈsɛʃən
01
A decline in GDP for two or more consecutive quarters
经济衰退 - 国内生产总值连续两个或多个季度下降
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Recession

A decline in GDP for two or more consecutive quarters
经济衰退 - 国内生产总值连续两个或多个季度下降
Từ tiếng Trung gần nghĩa