Bản dịch của từ Reflective trong tiếng Trung

Reflective

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reflective (Adjective)

ɹɪflˈɛktɪv
ɹɪflˈɛktɪv
01

Providing a reflection capable of reflecting light or other radiation.

能够反射光或其他辐射的表面或物体

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Relating to or characterized by deep thought thoughtful.

深思熟虑的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ