Bản dịch của từ Refuge trong tiếng Trung

Refuge

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Refuge (Noun)

rˈɛfjuːdʒ
ˈrɛfjudʒ
01

A place of shelter or protection from danger or distress

避难所 - 指躲避危险、困境或灾害的场所

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Something providing comfort or security

避难所 - 提供安慰或安全感的场所

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A sanctuary for wildlife or animals

野生动物保护区 - 为野生动植物提供的栖息地或庇护所

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa