Bản dịch của từ Refusing trong tiếng Trung

Refusing

AdjectiveVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Refusing (Adjective)

rɪfjˈuːzɪŋ
rɪfˈjuzɪŋ
01

Unwilling to accept do or give something

不愿意接受、做或给予某事物的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Refusing (Verb)

rɪfjˈuːzɪŋ
rɪfˈjuzɪŋ
01

Declining to accept do give or allow something

拒绝接受、做、给予或允许某事

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ