Bản dịch của từ Regime trong tiếng Trung

Regime

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Regime (Noun)

ɹəʒˈim
ɹeiʒˈim
01

A system or ordered way of doing things.

一种有序的系统或方法

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A government, especially an authoritarian one.

政府,尤其是专制政府

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh