Bản dịch của từ Regulating trong tiếng Trung

Regulating

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Regulating (Verb)

rˈɛɡjʊlˌeɪtɪŋ
ˈrɛɡjəˌɫeɪtɪŋ
01

Controlling an activity process or system by using rules or laws

通过规则或法律管理、控制活动、过程或系统

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Adjusting a machine device or process so that it operates correctly or maintains a desired level

调节机器、设备或过程,使其正常运作或保持所需水平

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Regulating (Adjective)

rˈɛɡjʊlˌeɪtɪŋ
ˈrɛɡjəˌɫeɪtɪŋ
01

Intended to control adjust or maintain the proper operation of something

用于控制、调节或维持某物正常运行的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ