Bản dịch của từ Reincarnation trong tiếng Trung

Reincarnation

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reincarnation (Noun)

ɹˌiɨnkɑɹnˈeɪʃən
ɹˌiɨnkɑɹnˈeɪʃən
01

The rebirth of a soul in another body.

灵魂在另一个身体中的重生

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ