Bản dịch của từ Repayment trong tiếng Trung

Repayment

NounNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Repayment (Noun)

ɹipˈeimn̩t
ɹipˈeimn̩t
01

The action of paying back a loan debt or money that was owed.

偿还债务的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Repayment (Noun Countable)

ɹipˈeimn̩t
ɹipˈeimn̩t
01

An amount of money that is paid back to someone.

偿还的金额

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ