Bản dịch của từ Replace trong tiếng Trung

Replace

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Replace (Verb)

rɪˈpleɪs
rɪˈpleɪs
01

Replace, replace.

替换

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Take the place of.

取代

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Put (something) back in a previous place or position.

把某物放回原处

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ