Bản dịch của từ Resist trong tiếng Trung

Resist

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Resist (Verb)

rˈɛsɪst
ˈrɛzɪst
01

To strive against something

抵抗 - 反抗;抵制(某种力量或影响)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To withstand the action or effect of something

抵抗 - 承受或抵御某种作用、影响或力量

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To refuse to accept or comply with something

抵制 - 拒绝接受或遵守某事

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa