ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Resound
Sing (the praises) of.
大声称赞
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(of a sound, voice, etc.) fill or echo throughout a place.
回响
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/resound/